Cây Bạch mã hoàng tử

    Cây Bàng singapore

    764,000 

    Cây cau nhật

    Cây Cau vàng

    Cây Cọ ta

    Cây Cô tòng lá mít

    Cây Dương xỉ

    Cây dương xỉ cổ đại

    Cây đa búp đỏ

    Cây Đại phú gia

    Cây Đuôi công

    Cây Đuôi phụng

    Cây hạnh phúc

    Cây hoa đỗ quyên đỏ

    Cây Hồng quân tử

    Cây huyết dụ

    Cây Kè nhật

    Cây Kim ngân

    Cây Kim ngân lượng

    Cây Kim phát tài

    Cây Lan ý

    Cây Lưỡi hổ

    Cây Lưỡi mèo

    Cây Mẫu tử

    550,000 

    Cây Môn quan âm

    Cây môn thanh tâm

    3,035,000  2,241,000 

    Cây Ngà voi

    Cây Ngọc ngân

    Cây ngũ gia bì cẩm thạch

    Cây Ngũ gia bì xanh

    Cây Phát tài

    1,238,000  867,000 

    Cây Phú quý

    Cây Ráng hoàng đế

    800,000 

    Cây Ráng ổ phụng

    Cây thanh lam

    334,000 612,000 

    Cây thiên hoàng

    969,000 

    Cây thu hải đường

    Cây trầu bà đế vương xanh

    800,000 

    Cây Trầu bà lá xẻ

    Cây Trầu bà lụa

    530,000 

    Cây Trầu bà thanh xuân

    985,000  689,000 

    Cây Trúc bách hợp

    Cây Trúc mây

    Cây tùng thơm

    Cây Vạn niên thanh

    530,000 

    Cây xanh ban công 1